Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拥戴 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōngdài] ủng hộ; ủng hộ và yêu mến。拥护推戴。
深受群众拥戴。
nhận được sự ủng hộ và yêu mến của quần chúng.
深受群众拥戴。
nhận được sự ủng hộ và yêu mến của quần chúng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拥
| duồng | 拥: | duồng dẫy (ruồng rẫy) |
| dùng | 拥: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| ruồng | 拥: | ruồng rẫy |
| rúng | 拥: | rẻ rúng |
| ủng | 拥: | ủng hộ, ủng bão (vay quanh), ủng binh (vững dạ có nơi nương tựa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戴
| dải | 戴: | dải chiếu |
| trải | 戴: | bơi trải |
| đái | 戴: | đái (đội) |

Tìm hình ảnh cho: 拥戴 Tìm thêm nội dung cho: 拥戴
