Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 指挥员 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐhuīyuán] 1. người chỉ huy; chỉ huy viên (cán bộ chỉ huy trong quân giải phóng nhân dân Trung Quốc.)。中国人民解放军中担任各级领导职务的干部。
2. người chỉ huy。泛指在某项工作中负责指挥的人员。
2. người chỉ huy。泛指在某项工作中负责指挥的人员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挥
| huy | 挥: | chỉ huy; huy động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 员
| viên | 员: | nhân viên, đảng viên |

Tìm hình ảnh cho: 指挥员 Tìm thêm nội dung cho: 指挥员
