Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捅篓子 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǒnglóu·zi] làm hỏng việc; gây sự。引起纠纷;惹祸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捅
| thòng | 捅: | lòng thòng |
| thõng | 捅: | thống (chọc, đâm) |
| thống | 捅: | thống (chọc, đâm; tiết lộ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篓
| lâu | 篓: | lâu tử (sọt, giỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 捅篓子 Tìm thêm nội dung cho: 捅篓子
