Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 排筏 trong tiếng Trung hiện đại:
[páifá] bè; mảng (tre, gỗ)。杉木或毛竹等编排成的筏子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 排
| bai | 排: | bẻ bai |
| bay | 排: | bay bướm |
| bài | 排: | an bài |
| bày | 排: | bày đặt; bày biện |
| bầy | 排: | một bầy; bầy vẽ |
| bời | 排: | chơi bời; tơi bời |
| vài | 排: | vài ba người |
| vời | 排: | cho vời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筏
| phiệt | 筏: | phiệt tử (bè nổi) |
| phẹt | 筏: | nhổ phẹt |
| phệt | 筏: | |
| phịch | 筏: | ngồi phịch |

Tìm hình ảnh cho: 排筏 Tìm thêm nội dung cho: 排筏
