Chữ 纉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 纉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 纉:

纉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 纉

纉

Chiết tự chữ 纉

1. 纉 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 賛
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • 賛 tán
  • 2. 纉 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 賛
  • 糹 miên, mịch
  • 賛 tán
  • 3. 纉 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 賛
  • 糸 mịch
  • 賛 tán
  • []

    U+7E89, tổng 21 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zuan3;
    Việt bính: ;

    纉

    Nghĩa Trung Việt của từ 纉


    Chữ gần giống với 纉:

    䌨, 䌩, 纆, 纇, 纈, 纉, 續, 纍, 纎, 纏, 𦇇, 𦇒,

    Chữ gần giống 纉

    緵, 緭, 緼, 緻, 緺, 緹, 緸, 緷, 緶, 練,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 纉 Tự hình chữ 纉 Tự hình chữ 纉 Tự hình chữ 纉

    纉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 纉 Tìm thêm nội dung cho: 纉