Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 接替 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiētì] tiếp nhận; thế chỗ; thay thế cho; thay thế; thay cho; thế chân。从别人那里把工作接过来并继续下去;代替。
组织上决定派你去接替他的工作。
tổ chức quyết định cử anh đến tiếp nhận công việc của anh ấy.
组织上决定派你去接替他的工作。
tổ chức quyết định cử anh đến tiếp nhận công việc của anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 替
| thế | 替: | thay thế |

Tìm hình ảnh cho: 接替 Tìm thêm nội dung cho: 接替
