Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乍猛的 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàměng·de] đột nhiên; bỗng nhiên; thình lình; đột ngột。突然;猛然。
他乍猛的问我,倒想不起来了。
anh ấy đột nhiên hỏi tôi, làm tôi nghĩ không ra.
他乍猛的问我,倒想不起来了。
anh ấy đột nhiên hỏi tôi, làm tôi nghĩ không ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乍
| cha | 乍: | |
| chạ | 乍: | chung chạ, lang chạ |
| sã | 乍: | sã cánh |
| sạ | 乍: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猛
| mãnh | 猛: | mãnh thú |
| mạnh | 猛: | mạnh mẽ, mãnh liệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 的
| điếc | 的: | điếc tai, lựu đạn điếc, điếc lác |
| đét | 的: | gầy đét, khô đét |
| đích | 的: | đích danh, đích thực, đích xác, mục đích |
| đít | 的: | đít nồi; lỗ đít |
| đếch | 的: | đếch cần, đếch biết |

Tìm hình ảnh cho: 乍猛的 Tìm thêm nội dung cho: 乍猛的
