Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 提溜 trong tiếng Trung hiện đại:
[dī·liu] xách; cầm。提。
手里提溜着一条鱼。
tay cầm một con cá
提溜着心(不放心)。
không yên tâm; lo lắng
手里提溜着一条鱼。
tay cầm một con cá
提溜着心(不放心)。
không yên tâm; lo lắng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 提
| chề | 提: | ê chề; chàn chề |
| dè | 提: | dè bỉu; dè chừng, e dè; dè sẻn; kiêng dè |
| dề | 提: | dầm dề; dề dà |
| nhè | 提: | nhè thức ăn ra, khóc nhè |
| re | 提: | im re |
| rè | 提: | rụt rè |
| rề | 提: | rề rề |
| đè | 提: | đè đầu cưỡi cổ, đè nén |
| đề | 提: | đề cử; đề huề; đề phòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |

Tìm hình ảnh cho: 提溜 Tìm thêm nội dung cho: 提溜
