Từ: 揣想 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 揣想:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 揣想 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuǎixiǎng] đoán; phỏng đoán; ước đoán。猜测,推想。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 揣

suý:tránh suý (gắng sức)
sủy:suỷ (ôm dấu trong áo, đoán ước): suỷ trắc, suỷ độ (độ chừng, đoán trừng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 想

tưởng:tưởng nhớ
揣想 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 揣想 Tìm thêm nội dung cho: 揣想