Từ: 搐缩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搐缩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搐缩 trong tiếng Trung hiện đại:

[chùsuò] cơ thể co lại; rút lại; co lại; rút vào。抽缩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搐

súc:trừu súc (bệnh dựt da, dựt gân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缩

súc:súc (co rụt): nhiệt trương lãnh súc (nóng nở ra lạnh co lại)
搐缩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搐缩 Tìm thêm nội dung cho: 搐缩