Từ: 摆姿势 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摆姿势:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 姿

Nghĩa của 摆姿势 trong tiếng Trung hiện đại:

Bǎizīshì tư thế chụp ảnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆

bài:bài binh bố trận
bẩy:đòn bẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 姿

姿:tư dung

Nghĩa chữ nôm của chữ: 势

thế:thế lực, địa thế
摆姿势 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摆姿势 Tìm thêm nội dung cho: 摆姿势