Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撒施 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǎshī] rắc phân; bón phân。施肥的一种方法,把肥料撒在田地里,不集中在作物的根部。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撒
| rát | 撒: | rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát) |
| tát | 撒: | tát nước |
| tản | 撒: | tản ra, người tản dần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 施
| the | 施: | phòng the |
| thi | 施: | thi ân, thi hành |
| thia | 施: | ném thia lia |
| thè | 施: | thè lè |
| thé | 施: | |
| thí | 施: | thí tốt |
| thỉ | 施: | thủ thỉ |
| thị | 施: | thị uy |

Tìm hình ảnh cho: 撒施 Tìm thêm nội dung cho: 撒施
