Chữ 呙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呙, chiết tự chữ OA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呙

Chiết tự chữ oa bao gồm chữ 口 内 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

呙 cấu thành từ 2 chữ: 口, 内
  • khẩu
  • nòi, nói, nạp, nồi, nỗi, nội, nụi
  • []

    U+5459, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 咼;
    Pinyin: guo1, kuai1, wai1;
    Việt bính: gwaa3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 呙


    oa, như "khóc oa oa" (gdhn)

    Nghĩa của 呙 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (咼)
    [guō]
    Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 7
    Hán Việt: OA
    họ Oa。姓。

    Chữ gần giống với 呙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

    Dị thể chữ 呙

    ,

    Chữ gần giống 呙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呙 Tự hình chữ 呙 Tự hình chữ 呙 Tự hình chữ 呙

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 呙

    oa:khóc oa oa
    呙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呙 Tìm thêm nội dung cho: 呙