Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 持身 trong tiếng Trung hiện đại:
[chíshēn] giữ mình; đòi hỏi bản thân; kềm chế。对待自己;要求自己。
持身严正。
đòi hỏi bản thân nghiêm túc đúng đắn.
持身严正。
đòi hỏi bản thân nghiêm túc đúng đắn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 持
| chày | 持: | cái chày |
| chì | 持: | bù chì, chì chiết |
| ghì | 持: | ôm ghì lấy |
| giầy | 持: | bánh giầy |
| nghỉ | 持: | nghỉ ngơi |
| trì | 持: | bảo trì |
| trầy | 持: | trầy trật |
| trờ | 持: | trờ tới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 持身 Tìm thêm nội dung cho: 持身
