Từ: 撞客 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撞客:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 撞客 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuàngkè] gặp ma; thấy ma (mê tín)。旧指为神鬼附体而突然神志昏迷、胡言乱语(迷信)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撞

chàng:chàng chung (gõ chuông)
tràng:tràng (đâm vào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách
撞客 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撞客 Tìm thêm nội dung cho: 撞客