Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放弃 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngqì] vứt bỏ; vứt đi; bỏ đi; bỏ (quyền lợi, chủ trương, ý kiến vốn có.)。丢掉(原有的权利、主张、意见等)。
放弃阵地
bỏ trận địa
工作离不开,他只好放弃了这次进修的机会。
không thể bỏ công việc, anh ấy đành phải bỏ đi cơ hội bồi dưỡng lần này.
放弃阵地
bỏ trận địa
工作离不开,他只好放弃了这次进修的机会。
không thể bỏ công việc, anh ấy đành phải bỏ đi cơ hội bồi dưỡng lần này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃
| khí | 弃: | khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại) |

Tìm hình ảnh cho: 放弃 Tìm thêm nội dung cho: 放弃
