Cao su chống va đập cửa
Từ: 放荡不羁 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 放荡不羁:
Nghĩa của 放荡不羁 trong tiếng Trung hiện đại:
càn quấy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡
| đãng | 荡: | du đãng, phóng đãng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羁
| ki | 羁: | ki lưu (giam giữ; hãm lại) |

Tìm hình ảnh cho: 放荡不羁 Tìm thêm nội dung cho: 放荡不羁
