Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 政见 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngjiàn] chính kiến; chủ trương chính trị; ý kiến chính trị。政治主张;政治见解。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 政见 Tìm thêm nội dung cho: 政见
