Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敌敌畏 trong tiếng Trung hiện đại:
[dídíwèi] thuốc trừ sâu DDVP。一种有机磷杀虫剂,无色油状液体,有挥发性,用来防治棉蚜等农业害虫,也用来刹死蚊蝇等。(英:DDVP,是dimethyl-dichloro-vinyl-phosphate的缩写)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌
| địch | 敌: | địch thủ, đối địch, thù địch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌
| địch | 敌: | địch thủ, đối địch, thù địch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畏
| hoay | 畏: | loay hoay |
| hoáy | 畏: | hí hoáy |
| uý | 畏: | uý (sợ), khả uý |
| ối | 畏: |

Tìm hình ảnh cho: 敌敌畏 Tìm thêm nội dung cho: 敌敌畏
