Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 救生艇 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiùshēngtǐng] thuyền cứu nạn; thuyền cứu vớt; thuyền cấp cứu; xuồng cấp cứu。在轮船上或港口等处设置的一种小船,用来搭救水上遇难的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 救
| cứu | 救: | cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艇
| đĩnh | 艇: | pháo đĩnh (tầu nhỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 救生艇 Tìm thêm nội dung cho: 救生艇
