Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 教练 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàoliàn] 1. huấn luyện。训练别人掌握某种技术(如体育运动和驾驶汽车、飞气等)。
2. huấn luyện viên。从事上述工作的人员。
足球教练。
huấn luyện viên bóng đá.
2. huấn luyện viên。从事上述工作的人员。
足球教练。
huấn luyện viên bóng đá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 练
| luyện | 练: | tập luyện |

Tìm hình ảnh cho: 教练 Tìm thêm nội dung cho: 教练
