Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 散装 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǎnzhuāng] hàng rời (hàng đã phá kiện để bán lẻ)。指原来整包整捅的商品,出售时临时分成小包小袋,或零星出售不加包装。
散装洗衣粉。
bột giặt bán lẻ.
散装白酒。
rượu trắng bán lẻ.
散装洗衣粉。
bột giặt bán lẻ.
散装白酒。
rượu trắng bán lẻ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 散装 Tìm thêm nội dung cho: 散装
