Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敲边鼓 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiāobiāngǔ] cổ vũ; cổ động; trợ giúp。比喻从旁帮腔;从旁助势。也说打边鼓。
这件事你出马,我给你敲边鼓。
việc này mà anh ra tay, tôi sẽ trợ giúp cho anh.
这件事你出马,我给你敲边鼓。
việc này mà anh ra tay, tôi sẽ trợ giúp cho anh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敲
| sao | 敲: | sao (gõ đập): sao môn (gõ cửa) |
| xao | 敲: | xôn xao; xanh xao; xao lãng |
| xào | 敲: | xào xạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |

Tìm hình ảnh cho: 敲边鼓 Tìm thêm nội dung cho: 敲边鼓
