Từ: 敷粉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 敷粉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 敷粉 trong tiếng Trung hiện đại:

[fūfěn] xoa phấn; thoa phấn。轻微施加或撒在或好像是撒在表面上的少量粉末。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敷

phu:phu (bày mở rộng ra): phu thiết (bày biện sắp đặt)
phô:phô diễn, phô bày

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn
敷粉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 敷粉 Tìm thêm nội dung cho: 敷粉