Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 文告 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéngào] lời công bố; yết thị; thông báo 。机关或团体发布的文件。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |

Tìm hình ảnh cho: 文告 Tìm thêm nội dung cho: 文告
