Từ: 斑纹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斑纹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斑纹 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānwén] vằn; lốm đốm; vá; sọc; lằn。在一种颜色的物体表面上显露出来的别种颜色的条纹。
老虎身上有美丽的斑纹
trên mình hổ có vằn đẹp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑

ban:Ban mã (ngựa vằn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纹

văn:văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân)
斑纹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斑纹 Tìm thêm nội dung cho: 斑纹