Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斧削 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǔxuē] phủ chính (nhờ người khác chữa hộ bài văn)。斧正。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斧
| buá | 斧: | búa rìu; hóc búa |
| búa | 斧: | búa rìu; hóc búa |
| phủ | 斧: | đao phủ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 削
| tước | 削: | tước vỏ cây |
| tướt | 削: | đi tướt (đi ỉa chảy) |
| tược | 削: | vườn tược |
| tượt | 削: | tượt đầu gối |

Tìm hình ảnh cho: 斧削 Tìm thêm nội dung cho: 斧削
