Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 作势 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 作势:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 作势 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòshì] làm ra vẻ; ra vẻ; làm dáng。做出某种姿态。
装腔作势
làm ra vẻ ta đây; làm bộ làm tịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác:tuổi tác; tan tác
tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 势

thế:thế lực, địa thế
作势 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 作势 Tìm thêm nội dung cho: 作势