Từ: 激烈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 激烈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

kích liệt
Âm điệu cao mạnh. ◇Lí Bạch 白:
Huyền thanh hà kích liệt, Phong quyển nhiễu phi lương
, 梁 (Nghĩ cổ 古).Hăng hái, kích động phẫn khái. ◎Như:
tâm trung thậm thị kích liệt
.Mạnh mẽ, sôi nổi, cường liệt, mãnh liệt. ◇Lí Bạch 白:
Cuồng phong kích liệt phiên xuân đào
濤 (Đề Cát Châu Long khê 溪).

Nghĩa của 激烈 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīliè] kịch liệt; quyết liệt; sôi nổi; dữ dội; mạnh mẽ (động tác, ngôn ngữ)。(动作、言论等)剧烈。
百米赛跑是一项很激烈的运动。
thi chạy 100m là môn vận động thể thao rất quyết liệt.
大家争论得很激烈。
mọi người tranh luận rất sôi nổi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 激

khích:khích bác; khích lệ
kích:kích động, kích thích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈

liệt:lẫm liệt
lét:leo lét
lướt:lướt thướt
lẹt:khét lẹt
lết:lê lết
riệt:giữ riệt
rét:mùa rét
rẹt:rèn rẹt
激烈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 激烈 Tìm thêm nội dung cho: 激烈