Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 旅次 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旅次:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 旅次 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǚcì] trạm dừng chân; trạm nghỉ chân (dọc đường)。旅途中暂居的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旅

lữ:lữ hành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 次

thớ:thớ thịt
thứ:thứ nhất
旅次 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旅次 Tìm thêm nội dung cho: 旅次