Chữ 䬝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䬝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䬝:

䬝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䬝

䬝

Chiết tự chữ 䬝

[]

U+4B1D, tổng 21 nét, bộ Phong 风 [風]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 陯;
Pinyin: heng2;
Việt bính: waang4;

䬝

Nghĩa Trung Việt của từ 䬝


Chữ gần giống với 䬝:

䬝, 飅, 飆, 飇, 飈,

Dị thể chữ 䬝

𩙯,

Chữ gần giống 䬝

Tự hình:

Tự hình chữ 䬝 Tự hình chữ 䬝 Tự hình chữ 䬝 Tự hình chữ 䬝

䬝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䬝 Tìm thêm nội dung cho: 䬝