Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 縹緲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 縹緲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

phiếu diểu
Xa tít, thăm thẳm. ◇Bạch Cư Dị 易:
San tại hư vô phiếu diểu gian
間 (Trường hận ca ) Núi này ở trong khoảng hư vô thăm thẳm. Tản Đà dịch thơ: Có non tiên ngoài phía hư không. §Ghi chú: Cũng viết là 渺, 眇, 渺, , 眇, 眇, 渺.Tiếng trong trẻo và cao vút. ◇Nho lâm ngoại sử 史:
Ca thanh phiếu diểu, trực nhập vân tiêu
, 霄 (Đệ tam thập hồi) Tiếng ca cao vút, thẳng tới trời xanh. Cũng viết là 眇.

Nghĩa của 缥缈 trong tiếng Trung hiện đại:

[piāomiǎo] lúc ẩn lúc hiện; lúc có lúc không; như có như không; mờ mờ; mù mịt。形容稳稳约约,若有若无。也作缥缈。
虚无缥缈。
huyền ảo mơ hồ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 縹

phiếu:phiếu miễu (xa mờ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 緲

dẻo:chất dẻo
縹緲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 縹緲 Tìm thêm nội dung cho: 縹緲