Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旗语 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíyǔ] tín hiệu cờ; phất cờ hiệu。航海上或军事上,在距离较远,说话不能听见的场合,用旗子来通讯的方法。单手执旗或双手各执一旗,以不同的挥旗动作表达通讯内容。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旗
| cờ | 旗: | lá cờ, cột cờ, chào cờ; cờ quạt |
| kì | 旗: | quốc kì |
| kỳ | 旗: | quốc kỳ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 旗语 Tìm thêm nội dung cho: 旗语
