Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 日光 trong tiếng Trung hiện đại:
[rìguāng] ánh sáng mặt trời; ánh nắng; nhật quang。太阳发出的光。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 日光 Tìm thêm nội dung cho: 日光
