Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 日志 trong tiếng Trung hiện đại:
[rìzhì] nhật ký; sổ ghi chép hàng ngày。日记(多指非个人的)。
教室日志
nhật ký lớp học
工作日志
nhật ký công tác
教室日志
nhật ký lớp học
工作日志
nhật ký công tác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 志
| chí | 志: | có chí, chí khí; tiêu chí; chí hiếu |

Tìm hình ảnh cho: 日志 Tìm thêm nội dung cho: 日志
