Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 日暮途穷 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 日暮途穷:
Nghĩa của 日暮途穷 trong tiếng Trung hiện đại:
[rìmùtúqióng] bước đường cùng; ngày tận số; hết thời。天黑下去了,路走到头了,比喻到了末日。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暮
| mò | 暮: | tối mò |
| mộ | 暮: | mộ tịch (chiều tối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 途
| đồ | 途: | đồ đạc; đồ sộ; đồ xôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穷
| còng | 穷: | còng lưng, còng queo |

Tìm hình ảnh cho: 日暮途穷 Tìm thêm nội dung cho: 日暮途穷
