Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旺盛 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàngshèng] thịnh vượng; dồi dào。生命力强;情绪高涨。
精力旺盛
tinh lực dồi dào
士气旺盛
sĩ khí dồi dào
精力旺盛
tinh lực dồi dào
士气旺盛
sĩ khí dồi dào
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旺
| vượng | 旺: | thịnh vượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |

Tìm hình ảnh cho: 旺盛 Tìm thêm nội dung cho: 旺盛
