Từ: 旺盛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旺盛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 旺盛 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàngshèng] thịnh vượng; dồi dào。生命力强;情绪高涨。
精力旺盛
tinh lực dồi dào
士气旺盛
sĩ khí dồi dào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旺

vượng:thịnh vượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛

thình:thình lình
thạnh:thạnh (đựng, chứa)
thịnh:cường thịnh; phồn thịnh
旺盛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旺盛 Tìm thêm nội dung cho: 旺盛