Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泪眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[lèiyǎn] hai mắt đẫm lệ; hai mắt ngấn lệ。含着眼泪的眼睛。
泪眼模糊。
hai mắt đẫm lệ mờ nhạt.
泪眼模糊。
hai mắt đẫm lệ mờ nhạt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泪
| lệ | 泪: | rơi lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 泪眼 Tìm thêm nội dung cho: 泪眼
