Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明知 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngzhī] biết rõ; hiểu rõ。明明知道。
明知故问。
đã biết rõ vẫn cứ hỏi.
明知故犯。
tri pháp phạm pháp; đã biết rõ mà vẫn cố tình phạm tội.
你明知她不愿意参加,为什么又去约她?
bạn biết rõ cô ấy không muốn tham gia, vì sao lại đi mời cô ta?
明知故问。
đã biết rõ vẫn cứ hỏi.
明知故犯。
tri pháp phạm pháp; đã biết rõ mà vẫn cố tình phạm tội.
你明知她不愿意参加,为什么又去约她?
bạn biết rõ cô ấy không muốn tham gia, vì sao lại đi mời cô ta?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |

Tìm hình ảnh cho: 明知 Tìm thêm nội dung cho: 明知
