Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明誓 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngshì] thề; ăn thề; minh thệ。盟誓:发誓;宣誓。
明誓个誓。
thề một câu.
明过誓。
đã thề thốt.
明誓个誓。
thề một câu.
明过誓。
đã thề thốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 誓
| thề | 誓: | lời thề |
| thệ | 誓: | tuyên thệ |

Tìm hình ảnh cho: 明誓 Tìm thêm nội dung cho: 明誓
