Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 春画 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūnhuà] tranh khiêu dâm。指带有淫秽内容的图画。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |

Tìm hình ảnh cho: 春画 Tìm thêm nội dung cho: 春画
