Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 是味儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìwèir] 1. hợp khẩu vị; vừa miệng (thực phẩm)。 (食品等)味道正;合口味。
2. thoải mái; dễ chịu (trong lòng cảm thấy)。(心里感到)好受;舒服。
2. thoải mái; dễ chịu (trong lòng cảm thấy)。(心里感到)好受;舒服。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 是
| thị | 是: | lời thị phi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 味
| mùi | 味: | mùi thơm |
| mồi | 味: | cò mồi; mồi chài |
| vị | 味: | vị ngọt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 是味儿 Tìm thêm nội dung cho: 是味儿
