Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 晕头转向 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晕头转向:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 晕头转向 trong tiếng Trung hiện đại:

[yūntóuzhuànxiàng] Hán Việt: VỰNG ĐẦU CHUYỂN HƯỚNG
đầu óc choáng váng; đầu óc rối mù (đầu óc choáng váng, mất phương hướng)。形容头脑昏乱,迷失方向。
风浪很大,船把我摇晃得晕头转向。
sóng gió rất lớn, thuyền lắc lư làm cho tôi choáng váng mặt mày.
这道算题真难,把我搞得晕头转向。
đề toán này khó quá, làm cho tôi chóng cả mặt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晕

vựng:vựng (chóng mặt, té sửu); nhật vựng (quầng sáng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 向

hướng:hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng
晕头转向 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晕头转向 Tìm thêm nội dung cho: 晕头转向