Từ: 浅说 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浅说:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浅说 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiǎnshuō] giải thích dễ hiểu。浅显易懂的解说(多用做书名或文章的题目)。
无线电浅说。
giới thiệu sơ lược về vô tuyến điện.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浅

thiển:thiển cận, thiển kiến
tiên:tiên (nước chảy róc rách)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 说

thuyết:thuyết khách, thuyết phục
浅说 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浅说 Tìm thêm nội dung cho: 浅说