Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晕高儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùngāor] chóng mặt; hoa mắt; choáng váng; lảo đảo (khi lên cao)。登高时头晕心跳。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晕
| vựng | 晕: | vựng (chóng mặt, té sửu); nhật vựng (quầng sáng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 晕高儿 Tìm thêm nội dung cho: 晕高儿
