Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 钻井设备 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钻井设备:
Nghĩa của 钻井设备 trong tiếng Trung hiện đại:
zuǎnjǐng shèbèi thiết bị khoan
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻
| toản | 钻: | toản (giùi, đi sâu vào trong) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 井
| giếng | 井: | giếng khơi |
| tĩn | 井: | cái hũ tĩn, cái tĩn |
| tểnh | 井: | tấp tểnh (tính việc lớn) |
| tễnh | 井: | tập tễnh |
| tỉn | 井: | tỉn (chum nhỏ) |
| tỉnh | 井: | tỉnh (giếng; gọn gàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 设
| thiết | 设: | thiết kế, kiến thiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |

Tìm hình ảnh cho: 钻井设备 Tìm thêm nội dung cho: 钻井设备
