Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暌别 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuíbié] ly biệt; cách biệt; xa cách; tách; chia tay。分别; 离别。
暌别多日。
cách biệt bao ngày.
暌别经年。
cách biệt quanh năm.
暌别多日。
cách biệt bao ngày.
暌别经年。
cách biệt quanh năm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暌
| khuê | 暌: | khuê li (xa người yêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |

Tìm hình ảnh cho: 暌别 Tìm thêm nội dung cho: 暌别
