Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暴涨 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàozhǎng] 1. dâng đột ngột。突然猛烈增高水位。
2. bay vọt; bay vút lên。急增到不寻常的或空前的水平。
2. bay vọt; bay vút lên。急增到不寻常的或空前的水平。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涨
| trướng | 涨: | trướng lên (do nước) |

Tìm hình ảnh cho: 暴涨 Tìm thêm nội dung cho: 暴涨
