Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 更换 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēnghuàn] thay đổi; đổi; thay; thế; thay thế。变换;替换。
更换位置
thay đổi vị trí
更换衣裳
thay quần áo
更换值班人员
đổi ca trực.
展览馆里的展品不断更换。
hiện vật trưng bày trong nhà triển lãm không ngừng thay đổi.
更换位置
thay đổi vị trí
更换衣裳
thay quần áo
更换值班人员
đổi ca trực.
展览馆里的展品不断更换。
hiện vật trưng bày trong nhà triển lãm không ngừng thay đổi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 更
| canh | 更: | canh khuya |
| cánh | 更: | tự lực cánh sinh |
| ngạnh | 更: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 换
| hoán | 换: | hoán cải, hoán đổi |

Tìm hình ảnh cho: 更换 Tìm thêm nội dung cho: 更换
