Từ: 更换 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 更换:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 更换 trong tiếng Trung hiện đại:

[gēnghuàn] thay đổi; đổi; thay; thế; thay thế。变换;替换。
更换位置
thay đổi vị trí
更换衣裳
thay quần áo
更换值班人员
đổi ca trực.
展览馆里的展品不断更换。
hiện vật trưng bày trong nhà triển lãm không ngừng thay đổi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 更

canh:canh khuya
cánh:tự lực cánh sinh
ngạnh:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 换

hoán:hoán cải, hoán đổi
更换 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 更换 Tìm thêm nội dung cho: 更换