Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 曼哈顿岛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 曼哈顿岛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 曼哈顿岛 trong tiếng Trung hiện đại:

[mànhādùndǎo] Manhattan (một khu vực ở thành phố New York, Mỹ)。美国纽约一区。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 曼

man:lan man

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哈

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cốp: 
hóp:hoi hóp; hóp má
họp:họp chợ; xum họp
hộp:hồi hộp
hớp:cá hớp bọt, hớp một ngụm trà
ngáp:ngáp dài
ngớp:ngơm ngớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顿

đốn:đốn cây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岛

đảo:hải đảo, hoang đảo
曼哈顿岛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 曼哈顿岛 Tìm thêm nội dung cho: 曼哈顿岛